Phép dịch "intentional" thành Tiếng Việt
cố ý, chủ tâm, có chủ ý là các bản dịch hàng đầu của "intentional" thành Tiếng Việt.
intentional
adjective
ngữ pháp
Intended or planned; done deliberately or voluntarily. [..]
-
cố ý
Well, it wasn't in my intention to jump another man's claim.
Tôi không cố ý nhảy vào việc đã có người giành.
-
chủ tâm
that's an intentional argument.
đó là lý lẽ về mặt chủ tâm.
-
có chủ ý
adjectiveI read the scriptures, but only sporadically and without real intent.
Tôi đọc thánh thư, nhưng chỉ thỉnh thoảng và không có chủ ý thực sự.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có chủ định
- có ý
- có ý định trước
- hữu ý
- được định trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intentional " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intentional" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chủ tâm
-
chăm chú · hăm hở · kiên quyết · miệt mài · mải mê · mục đích · nghĩa · sôi nôi · ý định · đeo đuổi · đầy nhiệt tình
-
biết ý
-
dụng ý tốt · hảo ý · mỹ ý · thiện tâm · thiện ý · thành ý · ý định tốt
-
ngỏ ý
-
bản tâm · chủ tâm · cách liền sẹo · dự định · khái niệm · mục dích · mục đích · tình ý · ý định · ý đồ
-
Giúp Cơ Đốc nhân biến chuyển những ý định tốt vào trong nếp sống thực tiễn
-
dụng tâm
Thêm ví dụ
Thêm