Phép dịch "intellectualization" thành Tiếng Việt
sự trí thức hoá là bản dịch của "intellectualization" thành Tiếng Việt.
intellectualization
noun
ngữ pháp
(uncountable) the act or process of intellectualizing [..]
-
sự trí thức hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intellectualization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intellectualization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
For the new Intellectual
-
tác phẩm trí tuệ
-
cầm thư
-
sở hữu trí tuệ
-
Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới
-
có tri thức · có trí thức · hiểu biết rộng · người trí thức · nhà trí thức · thuộc trí tuệ · trí thức · trí tuệ · trí óc · tài trí · vận dụng trí óc
-
thuyết duy lý trí
-
tính chất trí thức
Thêm ví dụ
Thêm