Phép dịch "inside" thành Tiếng Việt

bên trong, trong, mặt trong là các bản dịch hàng đầu của "inside" thành Tiếng Việt.

inside adjective noun adverb adposition ngữ pháp

The interior or inner part. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bên trong

    adverb

    Contained or encased by.

    I opened the box and looked inside.

    Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.

  • trong

    adjective adposition

    The ugly clouds were getting closer, so we went inside.

    Mây đen kéo tới gần, nên chúng tôi đi vào trong.

  • mặt trong

    I went inside and found all this cash in a suitcase.

    Tôi đã vào đó và tìm thấy rất nhiều tiền mặt trong vali.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ở trong
    • lòng
    • bề trong
    • ruột
    • trong nhà
    • nội bộ
    • phía trong
    • phần giữa
    • phần trong
    • từ trong
    • vào trong
    • ở phía trong
    • nội
    • trong vòng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inside " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Inside
+ Thêm

"Inside" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Inside trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "inside"

Các cụm từ tương tự như "inside" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "inside" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch