Phép dịch "insensitivity" thành Tiếng Việt

tính không nhạy cảm là bản dịch của "insensitivity" thành Tiếng Việt.

insensitivity noun ngữ pháp

The condition of being insensitive [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính không nhạy cảm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insensitivity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "insensitivity" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính không nhạy cảm
  • không có cảm giác · không nhạy · không nhạy cảm · vô cảm
  • không có cảm giác · không nhạy · không nhạy cảm · vô cảm
Thêm

Bản dịch "insensitivity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch