Phép dịch "insaneness" thành Tiếng Việt

bệnh điên, sự mất trí, sự điên cuồng là các bản dịch hàng đầu của "insaneness" thành Tiếng Việt.

insaneness noun ngữ pháp

insanity; madness [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bệnh điên

  • sự mất trí

    I know it sounds insane.

    Tôi biết sự mất trí của tôi.

  • sự điên cuồng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insaneness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "insaneness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cuồng · mất trí · người mất trí · ngớ ngẩn · điên · điên cuồng · điên dại
  • bệnh điên · sự điên · sự điên rồ · tình trạng mất trí · tính trạng điên · điên · điều điên rồ
  • cuồng · mất trí · người mất trí · ngớ ngẩn · điên · điên cuồng · điên dại
Thêm

Bản dịch "insaneness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch