Phép dịch "innovation" thành Tiếng Việt
sáng kiến, sự đổi mới, đổi mới là các bản dịch hàng đầu của "innovation" thành Tiếng Việt.
innovation
noun
ngữ pháp
The act of innovating; the introduction of something new, in customs, rites, etc. [..]
-
sáng kiến
nounI want to share one story about an innovation called drip irrigation.
Tôi muốn kể một câu chuyện về sáng kiến gọi là tưới tiêu nhỏ giọt.
-
sự đổi mới
Why don't we see more innovation in sanitation?
Tại sao chúng ta không thấy sự đổi mới trong hệ thống vệ sinh?
-
đổi mới
nounFrugal innovation is diametrically opposed to the way we innovate in the North.
Phát kiến giá rẻ hoàn toàn trái ngược với cách đổi mới ở phía Bắc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cải cách
- sự cải tiến
- cái mới
- phương pháp mới
- điều mới đưa vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " innovation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "innovation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có sáng kiến dùng · đổi mới
-
nhà cải cách
-
Phát kiến · sáng kiến
-
đổi mới
-
cách tân · cải tiến · đổi mới
Thêm ví dụ
Thêm