Phép dịch "innovate" thành Tiếng Việt

có sáng kiến dùng, đổi mới là các bản dịch hàng đầu của "innovate" thành Tiếng Việt.

innovate verb ngữ pháp

(obsolete, transitive) To alter, to change into something new. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có sáng kiến dùng

  • đổi mới

    verb

    Frugal innovation is diametrically opposed to the way we innovate in the North.

    Phát kiến giá rẻ hoàn toàn trái ngược với cách đổi mới ở phía Bắc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " innovate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "innovate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhà cải cách
  • Phát kiến · sáng kiến
  • cái mới · cải cách · phương pháp mới · sáng kiến · sự cải tiến · sự đổi mới · điều mới đưa vào · đổi mới
  • đổi mới
  • cách tân · cải tiến · đổi mới
Thêm

Bản dịch "innovate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch