Phép dịch "innateness" thành Tiếng Việt

tính bẩm sinh là bản dịch của "innateness" thành Tiếng Việt.

innateness noun ngữ pháp

The condition of being innate [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính bẩm sinh

    presumably because of some innate different between them.

    có lẽ vì một số tính bẩm sinh khác nhau giữa chúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " innateness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "innateness" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "innateness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch