Phép dịch "injurious" thành Tiếng Việt

có hại, làm hại, nguy hiểm là các bản dịch hàng đầu của "injurious" thành Tiếng Việt.

injurious adjective ngữ pháp

causing physical harm or injury; harmful [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có hại

    adjective
  • làm hại

    adjective

    Such a person would be injurious to the congregation.

    Người như thế làm hại cho hội thánh.

  • nguy hiểm

    adjective

    Head injuries are bad for you. They lead to Parkinson’s disease.

    Chấn thương vùng đầu cũng rất nguy hiểm, dẫn đến bệnh Parkinson.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thoá mạ
    • thóa mạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " injurious " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "injurious" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị thương · chấn thương · chỗ bị thương · chỗ hỏng · hại · làm hại · sự chấn thương · sự làm hại · sự làm hỏng · sự làm tổn hại · sự xúc phạm · tai hại · thiệt hại · thương · thương tích · thương tật · thương tổn · tổn hại · tổn thương · vết thương · điều hại · điều tổn hại · 傷
  • Chấn thương sọ não
  • xát muối vào vết thương · đổ thêm dầu vào lửa
  • khả năng làm hại · tính chất có hại · tính chất thoá mạ
  • tổn thương thực thể
  • thương tổn
  • bị thương · chấn thương · chỗ bị thương · chỗ hỏng · hại · làm hại · sự chấn thương · sự làm hại · sự làm hỏng · sự làm tổn hại · sự xúc phạm · tai hại · thiệt hại · thương · thương tích · thương tật · thương tổn · tổn hại · tổn thương · vết thương · điều hại · điều tổn hại · 傷
Thêm

Bản dịch "injurious" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch