Phép dịch "infuser" thành Tiếng Việt

cái để pha là bản dịch của "infuser" thành Tiếng Việt.

infuser noun ngữ pháp

A device used for preparing infusions [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái để pha

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " infuser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "infuser" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngấm · pha · rót · truyền · đổ
  • chịu lửa · có thể pha được · không nóng chảy
  • tính chịu lửa · tính không nóng chảy
  • chất để pha · nước pha · nước sắc · sự pha · sự tiêm · sự tiêm truyền · sự truyền · sự truyền cho
  • có thể gây · có thể truyền
Thêm

Bản dịch "infuser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch