Phép dịch "informed" thành Tiếng Việt
có nhiều tin tức, nắm được tình hình là các bản dịch hàng đầu của "informed" thành Tiếng Việt.
informed
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of inform. [..]
-
có nhiều tin tức
-
nắm được tình hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " informed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "informed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ñeå loä toâng tích, ñeå loä tin töùc
-
Tin Tri thức
-
baùo tin cho, cho bieát, cung caáp tin töùc · báo · báo tin cho · cho biết · chỉ điểm · cung cấp tin tức · cung cấp tài liệu · mách bảo · thông báo · thông tin · truyền cho · tố · tố cáo · đưa tin
-
Hệ thống thông tin quản lý
-
Bảo vệ dữ liệu cá nhân
-
Giám đốc công nghệ thông tin
-
Entropy thông tin
-
Tin tri thức
Thêm ví dụ
Thêm