Phép dịch "informative" thành Tiếng Việt
có nhiều thông tin, có nhiều tài liệu là các bản dịch hàng đầu của "informative" thành Tiếng Việt.
informative
adjective
ngữ pháp
Providing information; especially, providing useful or interesting information. [..]
-
có nhiều thông tin
You can see the baby's sleeping, but there's not too much information there.
Bạn có thể thấy bé đang ngủ, nhưng không có nhiều thông tin.
-
có nhiều tài liệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " informative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "informative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ñeå loä toâng tích, ñeå loä tin töùc
-
Tin Tri thức
-
baùo tin cho, cho bieát, cung caáp tin töùc · báo · báo tin cho · cho biết · chỉ điểm · cung cấp tin tức · cung cấp tài liệu · mách bảo · thông báo · thông tin · truyền cho · tố · tố cáo · đưa tin
-
Hệ thống thông tin quản lý
-
Bảo vệ dữ liệu cá nhân
-
Giám đốc công nghệ thông tin
-
Entropy thông tin
-
Tin tri thức
Thêm ví dụ
Thêm