Phép dịch "inflect" thành Tiếng Việt
biến cách, bẻ cong vào trong, chuyển điệu là các bản dịch hàng đầu của "inflect" thành Tiếng Việt.
inflect
verb
ngữ pháp
(transitive) To cause to curve inwards. [..]
-
biến cách
-
bẻ cong vào trong
-
chuyển điệu
-
làm cong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inflect " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inflect" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
oặt
-
điểm uốn
-
biến tố · chuyển điệu · góc cong · uốn
-
biến tố · chỗ cong · góc cong · sự chuyển điệu · sự uốn
-
biến cách
-
điểm uốn
-
biến cách
-
biến tố · chỗ cong · góc cong · sự chuyển điệu · sự uốn
Thêm ví dụ
Thêm