Phép dịch "infecundity" thành Tiếng Việt
sự cằn cỗi, tính không màu mỡ là các bản dịch hàng đầu của "infecundity" thành Tiếng Việt.
infecundity
noun
ngữ pháp
Lack of fecundity or fruitfulness; barrenness; sterility; unproductiveness. [..]
-
sự cằn cỗi
-
tính không màu mỡ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " infecundity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "infecundity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cằn cỗi · không màu mỡ
Thêm ví dụ
Thêm