Phép dịch "Inference" thành Tiếng Việt
Suy luận, kết luận, sự luận ra là các bản dịch hàng đầu của "Inference" thành Tiếng Việt.
Inference
-
Suy luận
And the fundamental idea is you want to make inferences and then take actions.
Và ý tưởng cơ bản là bạn muốn thực hiện suy luận và sau đó mới hành động.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Inference " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
inference
noun
ngữ pháp
(uncountable) The act or process of inferring by deduction or induction. [..]
-
kết luận
The inference being she's selling secrets.
Kết luận đưa ra là cô ta bán thông tin tình báo.
-
sự luận ra
-
sự suy ra
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điều luận ra
- điều suy ra
- Suy luận
- sự suy luận
Các cụm từ tương tự như "Inference" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phép nội suy chuỗi
-
kết luận · suy luận
-
Suy luận thống kê
-
cho hay
-
có thể luận ra · có thể suy ra
-
gợi ý · hàm ý · kết luận · luận ra · phỏng đoán · suy diễn · suy luận · suy ra · đoán · đoán chừng · đưa đến kết luận
-
gợi ý · hàm ý · kết luận · luận ra · phỏng đoán · suy diễn · suy luận · suy ra · đoán · đoán chừng · đưa đến kết luận
-
có thể luận ra · có thể suy ra
Thêm ví dụ
Thêm