Phép dịch "induration" thành Tiếng Việt

sự chai, sự làm chai, sự làm cứng là các bản dịch hàng đầu của "induration" thành Tiếng Việt.

induration noun ngữ pháp

Hardness, or the process of becoming hard. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chai

  • sự làm chai

  • sự làm cứng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự nhẫn tâm
    • sự trở nên cứng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " induration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "induration" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm chai đi · làm cho ăn sâu · làm cứng · làm thành nhẫn tâm · trở nên chai · trở nên cứng · trở nên nhẫn tâm · ăn sâu
  • làm chai · làm cứng · làm thành nhẫn tâm
  • làm chai đi · làm cho ăn sâu · làm cứng · làm thành nhẫn tâm · trở nên chai · trở nên cứng · trở nên nhẫn tâm · ăn sâu
Thêm

Bản dịch "induration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch