Phép dịch "indexical" thành Tiếng Việt

giống như mục lục, mục lục là các bản dịch hàng đầu của "indexical" thành Tiếng Việt.

indexical adjective noun ngữ pháp

Of, pertaining to, or like, an index; having the form of an index. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giống như mục lục

  • mục lục

    The first publication in double-column pages, with index, was in 1921.

    Lần xuất bản thứ nhất với các trang có hai cột, với bảng mục lục, là vào năm 1921.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indexical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "indexical" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "indexical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch