Phép dịch "indexer" thành Tiếng Việt
người lập mục lục là bản dịch của "indexer" thành Tiếng Việt.
indexer
noun
ngữ pháp
A person or program which creates indexes. [..]
-
người lập mục lục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indexer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "indexer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chỉ số giá Laspeyres
-
Chỉ số giá tiêu dùng
-
Danh sách ngôn ngữ
-
độ nghe rõ
-
giống như mục lục · mục lục
-
chỉ mục nội dung · đánh chỉ mục nội dung
-
Chiết suất · chiết suất
-
Số chỉ số
Thêm ví dụ
Thêm