Phép dịch "indexer" thành Tiếng Việt

người lập mục lục là bản dịch của "indexer" thành Tiếng Việt.

indexer noun ngữ pháp

A person or program which creates indexes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người lập mục lục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indexer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "indexer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "indexer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch