Phép dịch "inculpative" thành Tiếng Việt

buộc tội, làm cho liên luỵ là các bản dịch hàng đầu của "inculpative" thành Tiếng Việt.

inculpative adjective

causing blame to be imputed to

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buộc tội

    Your disdain for human interaction doesn't exculpate you, it inculpates you.

    Sự khinh bỉ chuyện giao tiếp với người ta không gỡ tội cho anh mà buộc tội anh đấy.

  • làm cho liên luỵ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inculpative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inculpative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "inculpative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch