Phép dịch "inculpation" thành Tiếng Việt
sự buộc tội là bản dịch của "inculpation" thành Tiếng Việt.
inculpation
noun
ngữ pháp
Blame; censure; crimination. [..]
-
sự buộc tội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inculpation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inculpation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buộc tội · làm cho liên luỵ
-
vô tội
-
tính vô tội
-
tính vô tội
-
buộc tội · làm cho liên luỵ
Thêm ví dụ
Thêm