Phép dịch "incomparable" thành Tiếng Việt

vô song, có một không hai, không thể so sánh được là các bản dịch hàng đầu của "incomparable" thành Tiếng Việt.

incomparable adjective ngữ pháp

So much better than another as to be beyond comparison; matchless or unsurpassed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vô song

    Pure love is an incomparable, potent power for good.

    Tình yêu thanh khiết là một quyền năng tốt lành, vô song, mạnh mẽ.

  • có một không hai

  • không thể so sánh được

    That ministering will bring with it incomparable rewards.

    Sự phù trợ đó sẽ mang đến với nó các phần thưởng không thể so sánh được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incomparable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "incomparable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "incomparable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch