Phép dịch "incomplete" thành Tiếng Việt

không đầy đủ, chưa hoàn thành, thiếu là các bản dịch hàng đầu của "incomplete" thành Tiếng Việt.

incomplete adjective noun ngữ pháp

Not complete; not filled up; not finished; not having all its parts, or not having them all adjusted; imperfect; defective. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không đầy đủ

    Without your report, the overall report would be incomplete

    Nếu thiếu báo cáo của bạn, báo cáo chung sẽ không đầy đủ

  • chưa hoàn thành

    adjective

    Our road map's a little incomplete at the moment.

    Bản đồ của chúng ta có một chút chưa hoàn thành.

  • thiếu

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bất toàn
    • chưa hoàn thiện
    • dang dở
    • chưa xong
    • chưa đầy đủ
    • nửa chừng
    • không đủ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incomplete " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Incomplete
+ Thêm

"Incomplete" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Incomplete trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "incomplete" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "incomplete" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch