Phép dịch "including" thành Tiếng Việt

bao gồm, bao gồm cả, gồm có là các bản dịch hàng đầu của "including" thành Tiếng Việt.

including verb adposition

Present participle of include. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bao gồm

    The entrée includes a beverage.

    Vé vào cửa bao gồm cả nước giải khát.

  • bao gồm cả

    The entrée includes a beverage.

    Vé vào cửa bao gồm cả nước giải khát.

  • gồm có

    Foods that contain lactose include milk, ice cream, yogurt, butter, and cheeses.

    Những thức ăn chứa đựng lactose gồm có sữa, kem, sữa chua, bơ và phó mát.

  • kể cả

    He has a list of targets, including a man who's running for Congress.

    Hắn có một danh sách mục tiêu, kể cả người ứng cử vào Quốc Hội.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " including " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "including" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "including" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch