Phép dịch "inclusion" thành Tiếng Việt
bao gồm, cái gồm vào, cái kể vào là các bản dịch hàng đầu của "inclusion" thành Tiếng Việt.
inclusion
noun
ngữ pháp
(countable) An addition or annex to a group, set, or total. [..]
-
bao gồm
but inclusive, sustainable growth
mà bao gồm, sự phát triển bền vững
-
cái gồm vào
-
cái kể vào
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự gồm cả
- sự kể cả
- sự kể vào
- thể vùi
- Bao thể
- sự bao gồm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inclusion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inclusion" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính chất bao gồm
-
bao gồm · gồm cả · kể cả · tính toàn bộ
-
tiêu chuẩn lựa chọn
Thêm ví dụ
Thêm