Phép dịch "incise" thành Tiếng Việt

rạch, khắc chạm là các bản dịch hàng đầu của "incise" thành Tiếng Việt.

incise verb ngữ pháp

To cut in or into with a sharp instrument; to carve; to engrave. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rạch

    I could make a slight incision to convince you.

    Tôi có thể rạch một đường nhẹ cho anh tin.

  • khắc chạm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "incise" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chua cay · già giận · nhọn · sâu sắc · sắc bén · sắc sảo · thấm thía · đanh thép
  • sự chạm · sự khắc · sự rạch · tính nhạy bén · tính sắc bén · vết chạm · vết khắc · vết rạch · đường rạch
  • sự nhọn · tính sâu sắc · tính sắc bén · tính sắc sảo
  • sự chạm · sự khắc · sự rạch · tính nhạy bén · tính sắc bén · vết chạm · vết khắc · vết rạch · đường rạch
  • sự chạm · sự khắc · sự rạch · tính nhạy bén · tính sắc bén · vết chạm · vết khắc · vết rạch · đường rạch
Thêm

Bản dịch "incise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch