Phép dịch "incipience" thành Tiếng Việt

giai đoạn bắt dầu, giai đoạn chớm nở, giai đoạn phôi thai là các bản dịch hàng đầu của "incipience" thành Tiếng Việt.

incipience noun ngữ pháp

A beginning, or first stage [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giai đoạn bắt dầu

  • giai đoạn chớm nở

  • giai đoạn phôi thai

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự chớm
    • sự chớm nở
    • sự mới bắt đầu
    • sự phôi thai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incipience " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "incipience" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắt đầu · chớm · chớm nở · khởi sinh · mới bắt đầu · phôi thai
  • giai đoạn bắt dầu · giai đoạn chớm nở · giai đoạn phôi thai · sự chớm · sự chớm nở · sự mới bắt đầu · sự phôi thai
  • bắt đầu · chớm · chớm nở · khởi sinh · mới bắt đầu · phôi thai
  • bắt đầu · chớm · chớm nở · khởi sinh · mới bắt đầu · phôi thai
  • bắt đầu · chớm · chớm nở · khởi sinh · mới bắt đầu · phôi thai
  • giai đoạn bắt dầu · giai đoạn chớm nở · giai đoạn phôi thai · sự chớm · sự chớm nở · sự mới bắt đầu · sự phôi thai
Thêm

Bản dịch "incipience" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch