Phép dịch "inbeing" thành Tiếng Việt

bản chất là bản dịch của "inbeing" thành Tiếng Việt.

inbeing noun ngữ pháp

The fact or state of being in; existence in something else. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bản chất

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inbeing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inbeing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch