Phép dịch "inbox" thành Tiếng Việt

hòm thư là bản dịch của "inbox" thành Tiếng Việt.

inbox verb noun ngữ pháp

Alternative form of in-box. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hòm thư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inbox " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Inbox

The folder that by default receives new email messages.

+ Thêm

"Inbox" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Inbox trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "inbox" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch