Phép dịch "impurity" thành Tiếng Việt
tạp chất, bợn, chất bẩn là các bản dịch hàng đầu của "impurity" thành Tiếng Việt.
impurity
noun
ngữ pháp
The condition of being impure; because of contamination, pollution, adulteration or insufficient purification. [..]
-
tạp chất
Only if you cleanse yourself of all the impurities.
Chỉ khi con chịu gột rửa những tạp chất khỏi cơ thể.
-
bợn
noun -
chất bẩn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự dơ bẩn
- sự không tinh khiết
- sự không trinh bạch
- sự không trong sạch
- sự không trong trắng
- sự ô uế
- tính lai căng
- tính pha trộn
- tính pha tạp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impurity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "impurity"
Các cụm từ tương tự như "impurity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bẩn · có lẫn màu khác · có pha trộn · dơ bẩn · không tinh khiết · không trinh bạch · không trong sáng · không trong sạch · không trong trắng · lai căng · pha tạp · ô trọc · ô uế
-
sự dơ bẩn · sự không tinh khiết · sự không trong sạch · sự ô uế
-
sự dơ bẩn · sự không tinh khiết · sự không trong sạch · sự ô uế
Thêm ví dụ
Thêm