Phép dịch "in" thành Tiếng Việt
trong, ở, tại là các bản dịch hàng đầu của "in" thành Tiếng Việt.
A position of power or a way to get it. [..]
-
trong
adposition sinh ra Nhữngcontained by [..]
I will have been staying in this hotel for one month next Sunday.
Tôi sẽ ở lại khách sạn này trong một tháng kể từ ngày thứ hai tới.
-
ở
adpositioncontained by
There are some interesting exhibits in the museum.
Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.
-
tại
adpositioncontained by
There was a large audience in the theater.
Có một lượng lớn khán giả tại rạp chiếu phim.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vào
- bằng
- đến
- thành
- vào lúc
- theo
- về
- nhỏ xíu
- đang đến
- đang
- để
- vì
- trong lúc
- trên
- nội
- gặt
- far
- bao quanh
- bên trong
- chỗ vào
- cầm quyền
- cặp bến
- nơi vào
- quây lại
- sự đưa vào
- thu lại
- thu thập lại
- thu vén lại
- trong khi
- vào trong
- đang là cái mốt
- đang lúc
- đang mùa
- đang nắm chính quyền
- đang thịnh hành
- đến bến
- ở bên trong
- ở nhà
- ở trong
- ở vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " in " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
a rare soft silvery metallic element; occurs in small quantities in sphalerite
"In" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho In trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Indiana, a state of the United States of America. [..]
"IN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho IN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "in"
Các cụm từ tương tự như "in" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nem nép
-
đại diện cho
-
đang di chuyển
-
ăn khớp
-
Các cử tri Hy Lạp đã bỏ phiếu cho các đảng chính trị mà muốn Hy Lạp ở lại Euro và trả nợ cho các nước khác và các ngân hàng.
-
đề huề