Phép dịch "improbable" thành Tiếng Việt
không chắc, khó lòng, không chắc có thực là các bản dịch hàng đầu của "improbable" thành Tiếng Việt.
improbable
adjective
ngữ pháp
Not likely to be true. [..]
-
không chắc
adjectiveSo when you think about the improbable nature
Vì thế, khi bạn nghĩ về bản chất nguồn gốc không chắc chắn
-
khó lòng
adjective -
không chắc có thực
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đâu đâu
- không chắc chắn có thực
- khó tin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " improbable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "improbable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự bất lương · sự gian dối · sự không trung thực · sự thiếu thành thực
-
chuyện đâu đâu · tính không thực
-
chuyện đâu đâu · tính không thực
-
sự bất lương · sự gian dối · sự không trung thực · sự thiếu thành thực
-
chuyện đâu đâu · tính không thực
-
sự bất lương · sự gian dối · sự không trung thực · sự thiếu thành thực
Thêm ví dụ
Thêm