Phép dịch "impingement" thành Tiếng Việt

sự chạm đến, sự tác động, sự va chạm là các bản dịch hàng đầu của "impingement" thành Tiếng Việt.

impingement noun ngữ pháp

The act of impinging. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chạm đến

  • sự tác động

  • sự va chạm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự vi phạm
    • sự đụng chạm
    • sự ảnh hưởng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " impingement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "impingement" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chạm đến · tác động · va chạm · vi phạm · đụng chạm · ảnh hưởng
  • chạm đến · tác động · va chạm · vi phạm · đụng chạm · ảnh hưởng
Thêm

Bản dịch "impingement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch