Phép dịch "impinge" thành Tiếng Việt
chạm đến, tác động, va chạm là các bản dịch hàng đầu của "impinge" thành Tiếng Việt.
impinge
verb
ngữ pháp
(transitive) To have an effect upon; to limit. [..]
-
chạm đến
-
tác động
Could impinge the ulnar nerve, cut the blood flow.
Có thể tác động lên dây thần kinh trụ, làm nghẽn mạch máu xuống đó.
-
va chạm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vi phạm
- đụng chạm
- ảnh hưởng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impinge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "impinge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự chạm đến · sự tác động · sự va chạm · sự vi phạm · sự đụng chạm · sự ảnh hưởng
-
sự chạm đến · sự tác động · sự va chạm · sự vi phạm · sự đụng chạm · sự ảnh hưởng
Thêm ví dụ
Thêm