Phép dịch "immunizer" thành Tiếng Việt
người gây miễn dịch là bản dịch của "immunizer" thành Tiếng Việt.
immunizer
noun
ngữ pháp
One who immunizes.
-
người gây miễn dịch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " immunizer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "immunizer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thể kháng
-
beänh aids
-
Miễn dịch
-
miễn dịch · miễn khỏi · người được miễn dịch · được miễn
-
sự tiêm phòng · sự tạo miễm dịch
-
Miễn dịch tự nhiên
-
Hệ miễn dịch
-
huyết thanh miễn dịch
Thêm ví dụ
Thêm