Phép dịch "immune" thành Tiếng Việt

miễn khỏi, miễn dịch, người được miễn dịch là các bản dịch hàng đầu của "immune" thành Tiếng Việt.

immune adjective verb noun ngữ pháp

(epidemiology) A person who is not susceptible to infection by a particular disease [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • miễn khỏi

    Yet the faithful will not be totally immune from the events on this planet.

    Tuy nhiên, người trung tín sẽ không hoàn toàn được miễn khỏi các sự kiện xảy ra trên thế gian này.

  • miễn dịch

    adjective

    The body needs vitamin A for the visual and immune systems to work properly .

    Cơ thể cần vitamin A giúp hệ miễn dịch và thị giác hoạt động tốt .

  • người được miễn dịch

  • được miễn

    And I had the good fortune to secure myself immunity in exchange for my cooperation.

    Tôi có may mắn là được miễn trừ truy cứu để đổi lấy sự hợp tác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " immune " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "immune" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "immune" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch