Phép dịch "immigrate" thành Tiếng Việt

nhập cư, cho nhập cư, di trú là các bản dịch hàng đầu của "immigrate" thành Tiếng Việt.

immigrate verb ngữ pháp

(intransitive) To move into another country to stay there permanently. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhập cư

    verb noun

    to move in from another country or area

    Looks like some sort of way station for undocumented immigrants.

    Trông giống một kiểu trạm dừng giữa đường cho người nhập cư không giấy tờ.

  • cho nhập cư

  • di trú

    verb

    An immigration officer paid me and my husband, George, an unexpected visit.

    Tôi và anh George, chồng tôi, được một viên chức sở di trú đến thăm đột xuất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " immigrate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "immigrate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "immigrate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch