Phép dịch "imminency" thành Tiếng Việt

điều sắp xảy ra là bản dịch của "imminency" thành Tiếng Việt.

imminency noun ngữ pháp

imminence [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điều sắp xảy ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " imminency " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "imminency" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sắp xảy ra · đến nơi
  • sắp đến · sự xảy ra đến nơi · điều sắp xảy ra
  • sắp xảy ra · đến nơi
Thêm

Bản dịch "imminency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch