Phép dịch "imminency" thành Tiếng Việt
điều sắp xảy ra là bản dịch của "imminency" thành Tiếng Việt.
imminency
noun
ngữ pháp
imminence [..]
-
điều sắp xảy ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imminency " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm