Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

immerse

Phép dịch "immersing" thành Tiếng Việt

immersing verb

Present participle of immerse. [..]

Bản dịch tự động của " immersing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"immersing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho immersing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "immersing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chôn vào · chôn vùi · mải mê vào · mắc vào · ngâm · ngập vào · nhúng · nhúng chìm · nhận chìm · tắm · đắm chìm vào
  • sự chìm bóng · sự dìm mình · sự ngâm nước · sự nhúng · sự nhúng chìm · sự nhận chìm
  • hòa nhập
  • trải nghiệm hòa nhập · trải nghiệm nhập vai · trải nghiệm đắm chìm · trải nghiệm đắm nhập
  • phương pháp hòa mình trong ngôn ngữ
  • que đun nước
  • hòa mình trọn vẹn
Thêm

Bản dịch "immersing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch