Phép dịch "immateriality" thành Tiếng Việt

sự không quan trọng, tính phi vật chất, tính vô hình là các bản dịch hàng đầu của "immateriality" thành Tiếng Việt.

immateriality noun ngữ pháp

the state of being immaterial [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự không quan trọng

  • tính phi vật chất

  • tính vô hình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " immateriality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "immateriality" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • phi vật chất hoá · tầm thường hoá
  • thuyết phi vật chất
  • không quan trọng · phi vật chất · vô hình · vụn vặt
Thêm

Bản dịch "immateriality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch