Phép dịch "immature" thành Tiếng Việt
chưa chín chắn, non nớt, bấy là các bản dịch hàng đầu của "immature" thành Tiếng Việt.
immature
adjective
noun
ngữ pháp
Not fully formed or developed, unripe. [..]
-
chưa chín chắn
adjectiveI am somewhat immature, but you're more immature.
Cứ cho là anh có phần chưa chín chắn đi, nhưng em còn kém chín chắn hơn.
-
non nớt
adjectiveYou're the one that's immature.
Anh mới là người còn non nớt đấy.
-
bấy
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chưa chín
- chưa chín muồi
- chưa trưởng thành
- trẻ con
- như trẻ con
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " immature " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "immature"
Các cụm từ tương tự như "immature" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngái
-
sự chưa chín muồi · sự non nớt
-
sự chưa chín muồi · sự non nớt
-
sượng
Thêm ví dụ
Thêm