Phép dịch "imaginary" thành Tiếng Việt

ảo, không có thực, tưởng tượng là các bản dịch hàng đầu của "imaginary" thành Tiếng Việt.

imaginary adjective noun ngữ pháp

existing only in the imagination [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ảo

    adjective

    This distinction between victim and empowered is imaginary.

    Việc phân biệt giữa người bị nạn và người được luật pháp chấp nhận là ảo tưởng.

  • không có thực

  • tưởng tượng

    verb

    Talking to my imaginary, er, friends in the woods.

    Nói chuyện với thế giới tưởng tượng của tôi, với những người bạn trong rừng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mang tính tưởng tượng
    • tưởng tưởng
    • không có thật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " imaginary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Imaginary
+ Thêm

"Imaginary" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Imaginary trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "imaginary" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "imaginary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch