Phép dịch "imaginer" thành Tiếng Việt
người hình dung, người tưởng tượng là các bản dịch hàng đầu của "imaginer" thành Tiếng Việt.
imaginer
noun
ngữ pháp
One who imagines (something) [..]
-
người hình dung
So people imagine the nervous system is just like that.
Cho nên con người hình dung hệ thần kinh cũng giống vậy.
-
người tưởng tượng
Later he wrote: “Death is not what some people imagine.
Sau đó ông đã viết: “Cái chết không phải là điều mà một số người tưởng tượng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imaginer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "imaginer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có thể nghĩ tới · có thể tưởng tượng ra
-
sự giàu tưởng tượng · tính hay tưởng tượng · óc sáng tạo
-
Đó là điều hiển nhiên rằng những khó khăn còn để lại, thị giác giảm sút, bên trong cũng như bên ngoài, cắt đôi bộ nhớ và trí tưởng tượng hình ảnh của mình.
-
thành trùng
-
thành trùng
-
Imagine
-
tưởng tượng
-
cho rằng · hình dong · hình dung · hư cấu · nghĩ rằng · tưởng rằng · tưởng tượng · đoán được
Thêm ví dụ
Thêm