Phép dịch "imager" thành Tiếng Việt
người hình dung, người tưởng tượng ra, người vẽ hình là các bản dịch hàng đầu của "imager" thành Tiếng Việt.
imager
noun
ngữ pháp
One who images or forms likenesses; a sculptor. [..]
-
người hình dung
-
người tưởng tượng ra
-
người vẽ hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imager " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "imager" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
RAW
-
người giống hệt · sự giống hệt · vật giống hệt
-
hình dạng số tự · ảnh số thức
-
ống hình điện tử
-
thiết bị tạo ảnh
-
hình ảnh
-
Máy quét
-
có thể hình dung · có thể phản ánh · có thể vẽ hình
Thêm ví dụ
Thêm