Phép dịch "imaging device" thành Tiếng Việt
thiết bị tạo ảnh là bản dịch của "imaging device" thành Tiếng Việt.
imaging device
A hardware type for digital cameras and scanners.
-
thiết bị tạo ảnh
A hardware type for digital cameras and scanners.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imaging device " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "imaging device" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiết bị In và Tạo ảnh
Thêm ví dụ
Thêm