Phép dịch "idol" thành Tiếng Việt
thần tượng, ma quỷ, người được sùng bái là các bản dịch hàng đầu của "idol" thành Tiếng Việt.
idol
noun
ngữ pháp
A graven image or representation of anything that is revered, or believed to convey spiritual power. [..]
-
thần tượng
nounYou've been my idol ever since I was little.
Ngài đã trở thành thần tượng của cháu kể từ khi cháu còn bé.
-
ma quỷ
-
người được sùng bái
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tượng thần
- vật được tôn sùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " idol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Idol
Idol (Norway)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Idol" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Idol trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "idol"
Các cụm từ tương tự như "idol" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gravure idol
-
Thần tượng âm nhạc:Vietnam Idol
-
Asian Idol
-
sự chiêm ngưỡng · sự sùng bái · sự thần tượng hoá · sự tôn sùng
-
thần tượng hóa
-
tôn sùng · tôn thờ cái gì đó
Thêm ví dụ
Thêm