Phép dịch "identify" thành Tiếng Việt
nhận biết, nhận diện, nhận dạng là các bản dịch hàng đầu của "identify" thành Tiếng Việt.
identify
verb
ngữ pháp
(transitive) To establish the identity of someone or something. [..]
-
nhận biết
verbWhat are some of the fruits, or identifying features, of true religion?
Vậy, tôn giáo thật được nhận biết qua một số đặc điểm nào?
-
nhận diện
Major, we need your help to identify known associates.
Thiếu tá, chúng tôi cần anh giúp để nhận diện các đồng nghiệo.
-
nhận dạng
Go to the morgue to identify Beaumont's body.
Tới nhà xác nhận dạng cái xác của Beaumont.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhận ra
- coi như nhau
- đồng nhất hoá
- làm cho nhận ra
- nhận mặt
- xác định
- đồng cảm với
- đồng nhất với
- đồng nhất hóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " identify " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "identify" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mã ngôn ngữ · định danh ngôn ngữ
-
danh định duy nhất · định danh duy nhất
-
danh định duy nhất toàn cầu
-
số định danh an ninh
-
ký hiệu nhận dạng kiểm tra
-
xác định
-
định danh tổ chức
-
định danh cá nhân
Thêm ví dụ
Thêm