Phép dịch "organization identifier" thành Tiếng Việt

định danh tổ chức là bản dịch của "organization identifier" thành Tiếng Việt.

organization identifier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • định danh tổ chức

    system to uniquely identify organizations

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " organization identifier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "organization identifier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch