Phép dịch "identifier" thành Tiếng Việt

định danh, mã định danh là các bản dịch hàng đầu của "identifier" thành Tiếng Việt.

identifier noun ngữ pháp

Something that identifies or uniquely points to something or someone else. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • định danh

    mã hóa một đối tượng theo chủ đề [..]

    Part of Mia's assignment was to identify him.

    Một phần nhiệm vụ giao cho Mia là xác định danh tính của hắn.

  • mã định danh

    Any text string used as a label, such as the name of a procedure or a variable in a program or the name attached to a hard disk or floppy disk.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " identifier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "identifier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "identifier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch