Phép dịch "ideaed" thành Tiếng Việt
có nhiều ý kiến, có ý kiến là các bản dịch hàng đầu của "ideaed" thành Tiếng Việt.
ideaed
adjective
ngữ pháp
Having a specified style or number of ideas.
-
có nhiều ý kiến
-
có ý kiến
Turns out they've been shtupping the whole time and I had no idea.
Hóa ra họ đã làm tình toàn bộ thời gian ấy mà tôi không có ý kiến nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ideaed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ideaed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ý đồ
-
khái niệm · kế hoạch hành động · quan niệm · sự hiểu biết qua · sự hình dung · sự tưởng tượng · tư tưởng · tưởng · Ý tưởng · ý · ý kiến · ý nghĩ · ý niệm · ý tưởng · ý định · ý đồ · điều tưởng tượng · 意
-
Ý tưởng tuyệt đối về pháp trị đã bắt rễ sâu hơn.
-
đó là ý kiến hay
-
có nhiều ý kiến
-
cao kiến
-
chẳng biết · đâu biết
-
hội ý
Thêm ví dụ
Thêm