Phép dịch "idea" thành Tiếng Việt

tư tưởng, ý định, ý niệm là các bản dịch hàng đầu của "idea" thành Tiếng Việt.

idea noun ngữ pháp

(philosophy) An abstract archetype of a given thing, compared to which real-life examples are seen as imperfect approximations; pure essence, as opposed to actual examples. [from 14th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tư tưởng

    noun

    image formed in the mind

    Yeah well, these days, a lot of people have peculiar ideas.

    Phải, phải, hồi đó có rất nhiều người có những tư tưởng kỳ cục.

  • ý định

    image formed in the mind

    I turned down the idea of going for a walk and stayed at home.

    Tôi gạt bỏ ý định đi dạo, và ở lại nhà.

  • ý niệm

    noun

    image formed in the mind

    They can't grasp the idea that they'll be let out one day.

    Họ không thể có được cái ý niệm là sẽ có ngày họ được thả ra.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ý
    • quan niệm
    • ý kiến
    • ý tưởng
    • khái niệm
    • ý nghĩ
    • sự hình dung
    • tưởng
    • kế hoạch hành động
    • sự hiểu biết qua
    • sự tưởng tượng
    • ý đồ
    • điều tưởng tượng
    • Ý tưởng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " idea " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

IDEA
+ Thêm

"IDEA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho IDEA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "idea" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "idea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch